同宗同源
đồng tông đồng nguyên
Hán Việt: đồng tông đồng nguyên · Pinyin: tóng zōng tóng yuán
Tổng quan
cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng chung tổ tiên; có chung cội rễ
Eng
- CC-CEDICT to share the same origins; to have common roots
- Cihui to share the same origins; to have common roots