同室者 đồng thất giả Hán Việt: đồng thất giả Tổng quan bạn ở chung buồng Cấu tạo: 同 (đồng) + 室 (thất) + 者 (giả)Hán Việtđồng thất giảTừ loạidanhCấu tạo同 + 室 + 者 · đồng + thất + giả nghĩa thành phần: đồng + thất + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bạn cùng phòngMainlandKaggle Zh-Vi room-mate Từ liên quan Gần nghĩa同室操戈 · 同室 · 同室育婴