同室育嬰 đồng thất dục anh Hán Việt: đồng thất dục anh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 室 (thất) + 育 (dục) + 嬰 (anh)Hán Việtđồng thất dục anhCấu tạo同 + 室 + 育 + 嬰 · đồng + thất + dục + anh nghĩa thành phần: đồng + thất + dục + anh Nghĩa EngCihui rooming-in