同室育婴 đồng thất dục anh Hán Việt: đồng thất dục anh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 室 (thất) + 育 (dục) + 嬰 (anh)Hán Việtđồng thất dục anhTừ loạidanhCấu tạo同 + 室 + 育 + 嬰 · đồng + thất + dục + anh nghĩa thành phần: đồng + thất + dục + anh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chăm sóc trẻ tại phòngMainlandKaggle Zh-Vi rooming-inEngCihui rooming-in Từ liên quan Gần nghĩa同室操戈 · 育婴女佣 · 同室者 · 育婴假 · 育婴堂 · 育婴师 · 育嬰堂 · 育婴指南