同宮繭

tóng gōng jiǎn đồng cung kiển

Hán Việt: đồng cung kiển · Pinyin: tóng gōng jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cung) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同功茧"。