同居人

đồng cư nhân

Hán Việt: đồng cư nhân

Tổng quan

người ở trọ, người thuê nhà, người thuê lại

Cấu tạo: (đồng) + (cư) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ở trọ, người thuê nhà, người thuê lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.共同生活、居住在一起的同伴。 2.俗指未結婚而居住在一起的親密伴侶。

ja

  • JMdict person living with a family|lodger|housemate|flatmate|roommate