同居者 đồng cư giả Hán Việt: đồng cư giả Tổng quan người ăn ở chung Cấu tạo: 同 (đồng) + 居 (cư) + 者 (giả)Hán Việtđồng cư giảCấu tạo同 + 居 + 者 · đồng + cư + giả nghĩa thành phần: đồng + cư + giả Nghĩa ViệtCihui người ăn ở chungjaJMdict coinhabitant|cohabitant