同歲生

tóng suì shēng đồng tuế sanh

Hán Việt: đồng tuế sanh · Pinyin: tóng suì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tuế) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉时称同一年被举为孝廉者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉时称同一年被举为孝廉者。