同年會

tóng nián huì đồng niên hội

Hán Việt: đồng niên hội · Pinyin: tóng nián huì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代称同榜及第者的聚会。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代称同榜及第者的聚会。