同年妹

tóng nián mèi đồng niên muội

Hán Việt: đồng niên muội · Pinyin: tóng nián mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浙江江山一带称船家少女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浙江江山一带称船家少女。