同年嫂 tóng nián sǎo · đồng niên tẩu Hán Việt: đồng niên tẩu · Pinyin: tóng nián sǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 年 (niên) + 嫂 (tẩu)Pinyintóng nián sǎoHán Việtđồng niên tẩuCấu tạo同 + 年 + 嫂 · đồng + niên + tẩu nghĩa thành phần: đồng + niên + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古安南苗民互称对方之妻。 2.浙江江山一带称船妇。参见"同年妹"。