同年會 tóng nián huì · đồng niên hội Hán Việt: đồng niên hội · Pinyin: tóng nián huì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 年 (niên) + 會 (hội)Pinyintóng nián huìHán Việtđồng niên hộiCấu tạo同 + 年 + 會 · đồng + niên + hội nghĩa thành phần: đồng + niên + hội