同年生

tóng nián shēng đồng niên sanh

Hán Việt: đồng niên sanh · Pinyin: tóng nián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代称同榜考中者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代称同榜考中者。