同年語 tóng nián yǔ · đồng niên ngữ Hán Việt: đồng niên ngữ · Pinyin: tóng nián yǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 年 (niên) + 語 (ngữ)Pinyintóng nián yǔHán Việtđồng niên ngữCấu tạo同 + 年 + 語 · đồng + niên + ngữ nghĩa thành phần: đồng + niên + ngữ