同年齡組 tóng nián líng zǔ · đồng niên linh tổ Hán Việt: đồng niên linh tổ · Pinyin: tóng nián líng zǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 年 (niên) + 齡 (linh) + 組 (tổ)Pinyintóng nián líng zǔHán Việtđồng niên linh tổCấu tạo同 + 年 + 齡 + 組 · đồng + niên + linh + tổ nghĩa thành phần: đồng + niên + linh + tổ