同庚同時 đồng canh đồng thì Hán Việt: đồng canh đồng thì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 庚 (canh) + 同 (đồng) + 時 (thì)Hán Việtđồng canh đồng thìCấu tạo同 + 庚 + 同 + 時 · đồng + canh + đồng + thì nghĩa thành phần: đồng + canh + đồng + thì Nghĩa EngCihui 同庚同時 ónggēngtóngshí f.e. be born the same year, month, and day