同庚團 đồng canh đoàn Hán Việt: đồng canh đoàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 庚 (canh) + 團 (đoàn)Hán Việtđồng canh đoànCấu tạo同 + 庚 + 團 · đồng + canh + đoàn nghĩa thành phần: đồng + canh + đoàn Nghĩa EngCihui 同庚團 ónggēngtuán n. age-class