同归一烬 tóng guī yī jìn · đồng quy nhất tẫn Hán Việt: đồng quy nhất tẫn · Pinyin: tóng guī yī jìn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 归 (quy) + 一 (nhất) + 烬 (tẫn)Pinyintóng guī yī jìnHán Việtđồng quy nhất tẫnCấu tạo同 + 归 + 一 + 烬 · đồng + quy + nhất + tẫn nghĩa thành phần: đồng + quy + nhất + tẫn