同归尽 tóng guī jìn · đồng quy tẫn Hán Việt: đồng quy tẫn · Pinyin: tóng guī jìn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 归 (quy) + 尽 (tẫn)Pinyintóng guī jìnHán Việtđồng quy tẫnCấu tạo同 + 归 + 尽 · đồng + quy + tẫn nghĩa thành phần: đồng + quy + tẫn