同形牙 đồng hình nha Hán Việt: đồng hình nha Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 形 (hình) + 牙 (nha)Hán Việtđồng hình nhaCấu tạo同 + 形 + 牙 · đồng + hình + nha nghĩa thành phần: đồng + hình + nha Nghĩa EngCihui isodont