同形詞 đồng hình từ Hán Việt: đồng hình từ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 形 (hình) + 詞 (từ)Hán Việtđồng hình từCấu tạo同 + 形 + 詞 · đồng + hình + từ nghĩa thành phần: đồng + hình + từ Nghĩa EngCihui 同形詞 óngxíngcí n. <lg.> homograph; homonym; homophone