同律的 đồng luật đích Hán Việt: đồng luật đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 律 (luật) + 的 (đích)Hán Việtđồng luật đíchCấu tạo同 + 律 + 的 · đồng + luật + đích nghĩa thành phần: đồng + luật + đích Nghĩa EngCihui unisonant