同心圆

tóng xīn yuánđồng tâm viên

Hán Việt: đồng tâm viên · Pinyin: tóng xīn yuán

Tổng quan

đường tròn đồng tâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同一平面上同一圆心而半径不同的圆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上指同一平面上,圓心相同而半徑不同的兩個或兩個以上的圓。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng tròn đồng tâm: đường tròn đồng tâm
  • Biên soạn concentric circles

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同一平面上同一圆心而半径不同的圆。

Eng

  • Cihui 同心圓 óngxīnyuán n. <math.> concentric circles

Đức

  • Handedict konzentrische Kreise (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同心结 · 同心县 · 同心圓 · 同心的 · 同心結 · 同心戮力 · 同心并力 · 同心合力