同心圓

tóng xīn yuán đồng tâm viên

Hán Việt: đồng tâm viên · Pinyin: tóng xīn yuán

Tổng quan

vòng tròn đồng tâm: đường tròn đồng tâm

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng tròn đồng tâm: đường tròn đồng tâm
  • Cihui vòng tròn đồng tâm; đường tròn đồng tâm。數學上指同一平面上,圓心相同而半徑不同的兩個或兩個以上的圓。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指同一平面上,圓心相同而半徑不同的兩個或兩個以上的圓。

Eng

  • Cihui 同心圓 óngxīnyuán n. <math.> concentric circles