同心帶
đồng tâm đái
Hán Việt: đồng tâm đái · Pinyin: tóng xīn dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绾有同心结的丝带; 泛指绾有同心结的带状物; 比喻团结的纽带。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绾有同心结的丝带。 2.泛指绾有同心结的带状物。 3.比喻团结的纽带。
Hán Việt: đồng tâm đái · Pinyin: tóng xīn dài