同心度 tóng xīn dù · đồng tâm độ Hán Việt: đồng tâm độ · Pinyin: tóng xīn dù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 度 (độ)Pinyintóng xīn dùHán Việtđồng tâm độCấu tạo同 + 心 + 度 · đồng + tâm + độ nghĩa thành phần: đồng + tâm + độ