同心扣 tóng xīn kòu · đồng tâm khấu Hán Việt: đồng tâm khấu · Pinyin: tóng xīn kòu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 扣 (khấu)Pinyintóng xīn kòuHán Việtđồng tâm khấuCấu tạo同 + 心 + 扣 · đồng + tâm + khấu nghĩa thành phần: đồng + tâm + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即同心结; 形如同心结的钮扣。Tân Hoa Tự Điển 1.即同心结。 2.形如同心结的钮扣。