同心畢力 tóng xīn bì lì · đồng tâm tất lực Hán Việt: đồng tâm tất lực · Pinyin: tóng xīn bì lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 畢 (tất) + 力 (lực)Pinyintóng xīn bì lìHán Việtđồng tâm tất lựcCấu tạo同 + 心 + 畢 + 力 · đồng + tâm + tất + lực nghĩa thành phần: đồng + tâm + tất + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指齐心尽力。Tân Hoa Tự Điển 1.齐心尽力。