同心的 đồng tâm đích Hán Việt: đồng tâm đích Tổng quan đồng tâm Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 的 (đích)Hán Việtđồng tâm đíchCấu tạo同 + 心 + 的 · đồng + tâm + đích nghĩa thành phần: đồng + tâm + đích Nghĩa ViệtCihui đồng tâmEngCihui 同心的 óngxīn de attr. <lg.> endocentric