同心的

đồng tâm đích

Hán Việt: đồng tâm đích

Tổng quan

đồng tâm

Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng lòng
  • Tần suất từ đồng tâm
  • Biên soạn endocentric

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi homocentric

Eng

  • Cihui 同心的 óngxīn de attr. <lg.> endocentric
  • Tần suất từ attr. <lg.> endocentric

Từ liên quan

Gần nghĩa

同心结 · 同心县 · 同心圆 · 同心圓 · 同心結 · 同心戮力 · 同心并力 · 同心合力