同心膾 tóng xīn kuài · đồng tâm quái Hán Việt: đồng tâm quái · Pinyin: tóng xīn kuài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 膾 (quái)Pinyintóng xīn kuàiHán Việtđồng tâm quáiCấu tạo同 + 心 + 膾 · đồng + tâm + quái nghĩa thành phần: đồng + tâm + quái