同心苣

tóng xīn jù đồng tâm cự

Hán Việt: đồng tâm cự · Pinyin: tóng xīn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相连锁的火炬状图案花纹。古人常用以象征爱情; 指织有同心苣状图案的同心结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相连锁的火炬状图案花纹。古人常用以象征爱情。 2.指织有同心苣状图案的同心结。