同心蓮
đồng tâm liên
Hán Việt: đồng tâm liên · Pinyin: tóng xīn lián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莲之一种。也叫合欢莲﹑嘉莲。常以喻男女恋情。莲为怜之谐音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.莲之一种。也叫合欢莲﹑嘉莲。常以喻男女恋情。莲为怜之谐音。
Hán Việt: đồng tâm liên · Pinyin: tóng xīn lián