同心蓮 tóng xīn lián · đồng tâm liên Hán Việt: đồng tâm liên · Pinyin: tóng xīn lián Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 蓮 (liên)Pinyintóng xīn liánHán Việtđồng tâm liênCấu tạo同 + 心 + 蓮 · đồng + tâm + liên nghĩa thành phần: đồng + tâm + liên