同心藕 tóng xīn ǒu · đồng tâm ngẫu Hán Việt: đồng tâm ngẫu · Pinyin: tóng xīn ǒu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 藕 (ngẫu)Pinyintóng xīn ǒuHán Việtđồng tâm ngẫuCấu tạo同 + 心 + 藕 · đồng + tâm + ngẫu nghĩa thành phần: đồng + tâm + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即同心莲。Tân Hoa Tự Điển 1.即同心莲。