同心蛤屬 đồng tâm cáp chúc Hán Việt: đồng tâm cáp chúc Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 蛤 (cáp) + 屬 (chúc)Hán Việtđồng tâm cáp chúcCấu tạo同 + 心 + 蛤 + 屬 · đồng + tâm + cáp + chúc nghĩa thành phần: đồng + tâm + cáp + chúc Nghĩa EngCihui Isocardia