同心鳥 tóng xīn niǎo · đồng tâm điểu Hán Việt: đồng tâm điểu · Pinyin: tóng xīn niǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 鳥 (điểu)Pinyintóng xīn niǎoHán Việtđồng tâm điểuCấu tạo同 + 心 + 鳥 · đồng + tâm + điểu nghĩa thành phần: đồng + tâm + điểu