同心鳥

tóng xīn niǎo đồng tâm điểu

Hán Việt: đồng tâm điểu · Pinyin: tóng xīn niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说中的鸟。古人以为祥瑞的象征; 为爱情的象征; 比喻爱侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的鸟。古人以为祥瑞的象征。 2.为爱情的象征。 3.比喻爱侣。