同志們 tóng zhì men · đồng chí môn Hán Việt: đồng chí môn · Pinyin: tóng zhì men Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 志 (chí) + 們 (môn)Pinyintóng zhì menHán Việtđồng chí mônCấu tạo同 + 志 + 們 · đồng + chí + môn nghĩa thành phần: đồng + chí + môn