同志哥
đồng chí ca
Hán Việt: đồng chí ca · Pinyin: tóng zhì gē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对年龄大于自己的年轻男同志的亲昵称呼。多流行于南方老革命根据地。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对年龄大于自己的年轻男同志的亲昵称呼。多流行于南方老革命根据地。
Hán Việt: đồng chí ca · Pinyin: tóng zhì gē