同性的

đồng tính đích

Hán Việt: đồng tính đích

Tổng quan

con người, (sinh vật học) giống người hiện thời

Cấu tạo: (đồng) + (tính) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui con người, (sinh vật học) giống người hiện thời