同性相 đồng tính tương Hán Việt: đồng tính tương Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 相 (tương)Hán Việtđồng tính tươngCấu tạo同 + 性 + 相 · đồng + tính + tương nghĩa thành phần: đồng + tính + tương Nghĩa EngCihui magnafacies