同恩生

tóng ēn shēng đồng ân sanh

Hán Việt: đồng ân sanh · Pinyin: tóng ēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ân) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举时代称同榜及第者。因同时受皇恩,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举时代称同榜及第者。因同时受皇恩,故称。