同惡相黨

tóng è xiāng dǎng đồng ác tương đảng

Hán Việt: đồng ác tương đảng · Pinyin: tóng è xiāng dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ác) + (tương) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 共为恶者相结为党。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.共为恶者相结为党。