同情心

đồng tình tâm

Hán Việt: đồng tình tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tình) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心理學上指主觀的體會他人內心的感情,能感人之所感。如:「看到他這麼落魄,同情心油然而生。」

Eng

  • Cihui 同情心 óngqíngxīn n. sympathy; fellow feeling

ja

  • JMdict sympathy|compassion