同情疲劳 tóng qíng pí láo·đồng tình bì lao Hán Việt: đồng tình bì lao · Pinyin: tóng qíng pí láo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Pinyintóng qíng pí láoHán Việtđồng tình bì laoTừ loạidanhCấu tạo同 + 情 + 疲 + 勞 · đồng + tình + bì + lao nghĩa thành phần: đồng + tình + bì + lao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Mệt mỏi đồng cảmĐứcHandedict Mitgefühlsmüdigkeit (compassion fatigue) (S, Psych) Từ liên quan Gần nghĩa同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情者 · 疲劳症 · 疲劳的 · 同情相成 · 同情某人