同情者
đồng tình giả
Hán Việt: đồng tình giả · Pinyin: tóng qíng zhě
Tổng quan
người ủng hộ | người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị) | người đồng hành
Nghĩa
Việt
- Cihui người ủng hộ | người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị) | người đồng hành
Eng
- CC-CEDICT supporter|sympathizer (esp. of political cause)|fellow traveler
- Cihui supporter; sympathizer (esp. of political cause); fellow traveler
ja
- JMdict sympathizer|sympathiser