同情者

tóng qíng zhěđồng tình giả

Hán Việt: đồng tình giả · Pinyin: tóng qíng zhě

Tổng quan

người ủng hộ

Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đồng cảm (đặc biệt là về lý do chính trị)
  • Cihui người đồng hành
  • Biên soạn sympathizer M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sympathiser

Eng

  • JMdict sympathizer
  • JMdict sympathiser
  • Cihui supporter; sympathizer (esp. of political cause); fellow traveler

Đức

  • Handedict Sympathisant

ja

  • JMdict 同情者(どうじょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情 · 同情心 · 同情说 · 同情相成 · 同情某人