同情某人 đồng tình mỗ nhân Hán Việt: đồng tình mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđồng tình mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo同 + 情 + 某 + 人 · đồng + tình + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đồng + tình + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thương xótMainlandKaggle Zh-Vi feel pity for sbEngCihui feel pity for sb Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情者 · 同情相成 · 同情疲劳 · 同情罢工