同情某人 đồng tình mỗ nhân Hán Việt: đồng tình mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđồng tình mỗ nhânCấu tạo同 + 情 + 某 + 人 · đồng + tình + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đồng + tình + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui feel pity for sb.