同惡相黨 tóng è xiāng dǎng · đồng ác tương đảng Hán Việt: đồng ác tương đảng · Pinyin: tóng è xiāng dǎng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 惡 (ác) + 相 (tương) + 黨 (đảng)Pinyintóng è xiāng dǎngHán Việtđồng ác tương đảngCấu tạo同 + 惡 + 相 + 黨 · đồng + ác + tương + đảng nghĩa thành phần: đồng + ác + tương + đảng