同意义 tóng yì yì·đồng ý nghĩa Hán Việt: đồng ý nghĩa · Pinyin: tóng yì yì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Pinyintóng yì yìHán Việtđồng ý nghĩaTừ loạitínhCấu tạo同 + 意 + 義 · đồng + ý + nghĩa nghĩa thành phần: đồng + ý + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tương đươngEngJMdict the same meaningĐứcHandedict ÄquivalentjaJMdict 同意義(どういぎ) Từ liên quan Gần nghĩa同意义的 · 同意地 · 同意的 · 同意者 · 同意 · 同意给予 · 意义 · 意义变化