同意義 tóng yì yì · đồng ý nghĩa Hán Việt: đồng ý nghĩa · Pinyin: tóng yì yì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)Pinyintóng yì yìHán Việtđồng ý nghĩaCấu tạo同 + 意 + 義 · đồng + ý + nghĩa nghĩa thành phần: đồng + ý + nghĩa Nghĩa jaJMdict the same meaning