同意書

đồng ý thư

Hán Việt: đồng ý thư

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ý) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同意書 óngyìshū n. letter of authorization; letter of agreement M:¹fèn