同意书

đồng ý thư

Hán Việt: đồng ý thư

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

雙方達成協議所簽署表示贊成意見的文件。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 書 (thư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giấy chấp thuận
  • Biên soạn letter of authorization; letter of agreement M:¹fèn

Eng

  • Cihui 同意書 óngyìshū n. letter of authorization; letter of agreement M:¹fèn
  • Tần suất từ n. letter of authorization; letter of agreement M:¹fèn

Từ liên quan

Gần nghĩa

同意地 · 同意的 · 同意者 · 同意 · 同意义的 · 同意给予 · 同意义 · 同意了