同意地 đồng ý địa Hán Việt: đồng ý địa Tổng quan nhất trí, đồng lòng Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtđồng ý địaCấu tạo同 + 意 + 地 · đồng + ý + địa nghĩa thành phần: đồng + ý + địa Nghĩa ViệtCihui nhất trí, đồng lòng